无凭据 wú píng jù·vô bằng cứ Hán Việt: vô bằng cứ · Pinyin: wú píng jù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.不能凭信; 难以料定。 Cấu tạo: 無 (vô) + 憑 (bằng) + 據 (cứ)Pinyinwú píng jùHán Việtvô bằng cứCấu tạo無 + 憑 + 據 · vô + bằng + cứ nghĩa thành phần: vô + bằng + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.不能凭信; 难以料定。 Từ liên quan Gần nghĩa无凭无据 · 凭据 · 憑據 · 无凭 · 无凭准 · 無憑准 · 無憑據 · 無憑