無憑無據

wú píng wú jù vô bằng vô cứ

Hán Việt: vô bằng vô cứ · Pinyin: wú píng wú jù

Tổng quan

không có bằng chứng

Cấu tạo: (vô) + (bằng) + (vô) + (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có bằng chứng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有凭证和根据。