无凭无据
vô bằng vô cứ
Hán Việt: vô bằng vô cứ · Pinyin: wú píng wú jù
Tổng quan
không có bằng chứng
没有凭证和根据。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không chứng cứ
- VietPhrases không có bằng chứng
- Tần suất từ không có bằng chứng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有凭证和根据。
Hán Việt: vô bằng vô cứ · Pinyin: wú píng wú jù
không có bằng chứng
没有凭证和根据。