無出頭 wú chū tóu · vô xuất đầu Hán Việt: vô xuất đầu · Pinyin: wú chū tóu Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 出 (xuất) + 頭 (đầu)Pinyinwú chū tóuHán Việtvô xuất đầuCấu tạo無 + 出 + 頭 · vô + xuất + đầu nghĩa thành phần: vô + xuất + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓无法摆脱困境。Tân Hoa Tự Điển 1.谓无法摆脱困境。