无力化

wú lì huàvô lực hóa

Hán Việt: vô lực hóa · Pinyin: wú lì huà

Tổng quan

sự làm cho bất lực, sự làm cho không đủ năng lực, sự làm tàn tật, sự làm què quặt; sự làm mất khả năng hoạt động; sự phá hỏng (tàu, súng...); (quân sự) sự loại ra khỏi vòng chiến đấu, (pháp lý) sự làm cho không đủ tư cách; sự tuyên bố không đủ tư cách

Cấu tạo: 無 (vô) + 力 (lực) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự vô hiệu hóa
  • Google Alex v6 vô lực hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi disablement

Đức

  • Handedict Invalidität

Từ liên quan

Gần nghĩa

无力地 · 无力感 · 无力气 · 无力 · 无力偿还 · 无力气的 · 无力量的 · 無力