无力气的

vô lực khí đích

Hán Việt: vô lực khí đích

Tổng quan

(giải phẫu) không có dây thần kinh, điềm tĩnh, không có khí lực, mềm yếu, nhu nhược; hèn, (thực vật học); (động vật học) không có gân (lá, cánh sâu bọ), lòng thòng, yếu ớt (văn)

Cấu tạo: 無 (vô) + 力 (lực) + 氣 (khí) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yếu ớt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nerveless

Từ liên quan

Gần nghĩa

无力偿还 · 无力量的 · 无力偿还的 · 无力化 · 无力地 · 无力感 · 无力气 · 无力还偿者