無功功率

wú gōng gōng lǜ vô công công suất

Hán Việt: vô công công suất · Pinyin: wú gōng gōng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (công) + (công) + (suất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反映电气网络与电源之间能量反覆交换的功率。表征电工装置中电磁能量所产生的负荷量。常用符号玵表示。q=ui玸inφ,式中u为电压有效值,i为电流有效值,φ为电流与电压之间的相角差。