無動化

vô động hóa

Hán Việt: vô động hóa

Tổng quan

việc làm mất tác dụng (hoá học)

Cấu tạo: (vô) + (động) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui việc làm mất tác dụng (hoá học)