无动尊

vô động tôn

Hán Việt: vô động tôn

Tổng quan

vô động tôn (菩薩)不動尊之異名。立印軌曰:「於袈裟上,畫聖者無動尊。」☸

Cấu tạo: (vô) + (động) + (tôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô động tôn (菩薩)不動尊之異名。立印軌曰:「於袈裟上,畫聖者無動尊。」☸