无双亲的

vô song thân đích

Hán Việt: vô song thân đích

Tổng quan

mồ côi, đứa trẻ mồ côi, làm cho (trẻ em) mồ côi cha mẹ

Cấu tạo: 無 (vô) + 雙 (song) + 親 (thân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mồ côi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi orphan

Từ liên quan

Gần nghĩa

无双的人 · 无双地 · 无双的 · 无双亲的孩子 · 无双国士 · 无双亭 · 无双树 · 無雙亭