無雙國士

vô song quốc sĩ

Hán Việt: vô song quốc sĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (song) + (quốc) + (sĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無雙國士 úshuāngguóshì f.e. man of superior talent/ability