無雙亭 wú shuāng tíng·vô song đình Hán Việt: vô song đình · Pinyin: wú shuāng tíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亭名。其故址在今江苏省扬州市内。其地后土庙琼花古称天下无双,亭名本此。相传为宋欧阳修所建。 Cấu tạo: 無 (vô) + 雙 (song) + 亭 (đình)Pinyinwú shuāng tíngHán Việtvô song đìnhCấu tạo無 + 雙 + 亭 · vô + song + đình nghĩa thành phần: vô + song + đình Từ liên quan Gần nghĩa无双地 · 无双的 · 無雙 · 无双亲的 · 无双的人 · 无双树 · 無雙樹 · 无双国士