無雙亭 wú shuāng tíng · vô song đình Hán Việt: vô song đình · Pinyin: wú shuāng tíng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 雙 (song) + 亭 (đình)Pinyinwú shuāng tíngHán Việtvô song đìnhCấu tạo無 + 雙 + 亭 · vô + song + đình nghĩa thành phần: vô + song + đình