无双地

vô song địa

Hán Việt: vô song địa

Tổng quan

xem matchless xem peerless

Cấu tạo: 無 (vô) + 雙 (song) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô song

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi matchlessly

Từ liên quan

Gần nghĩa

无双的 · 无双 · 无双亲的 · 无双的人 · 无双亭 · 无双树 · 無雙亭 · 無雙樹