無口亞目 vô khẩu á mục Hán Việt: vô khẩu á mục Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 口 (khẩu) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtvô khẩu á mụcCấu tạo無 + 口 + 亞 + 目 · vô + khẩu + á + mục nghĩa thành phần: vô + khẩu + á + mục Nghĩa EngCihui Astomatida