無口匏

wú kǒu páo vô khẩu bào

Hán Việt: vô khẩu bào · Pinyin: wú kǒu páo

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (khẩu) + (bào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.没口葫芦。宋贤相李沆素寡言,时称之"无口匏"。