无口诗令 vô khẩu thi lệnh Hán Việt: vô khẩu thi lệnh Tổng quan Cấu tạo: 无 (vô) + 口 (khẩu) + 诗 (thi) + 令 (lệnh)Hán Việtvô khẩu thi lệnhCấu tạo无 + 口 + 诗 + 令 · vô + khẩu + thi + lệnh nghĩa thành phần: vô + khẩu + thi + lệnh