無叫喚

wú jiào huàn vô khiếu hoán

Hán Việt: vô khiếu hoán · Pinyin: wú jiào huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (khiếu) + (hoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教谓地狱中的一种鬼魂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教谓地狱中的一种鬼魂。