無可不可

wú kě bù kě vô khả bất khả

Hán Việt: vô khả bất khả · Pinyin: wú kě bù kě

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (khả) + (bất) + (khả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①无所不可,都能做到。②犹言不知如何是好。形容情绪激动至极。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无所不可,都能做到。 2.犹言不知如何是好。形容情绪激动至极。

Eng

  • Cihui 無可不可 úkěbùkě f.e. do as one pleases