無喫無穿 vô khiết vô xuyên Hán Việt: vô khiết vô xuyên Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 喫 (khiết) + 無 (vô) + 穿 (xuyên)Hán Việtvô khiết vô xuyênCấu tạo無 + 喫 + 無 + 穿 · vô + khiết + vô + xuyên nghĩa thành phần: vô + khiết + vô + xuyên Nghĩa EngCihui 無吃無穿 úchīwúchuān f.e. have nothing to eat or wear