無名塚

wú míng zhǒng vô danh trủng

Hán Việt: vô danh trủng · Pinyin: wú míng zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (danh) + (trủng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無名冢 úmíngzhǒng n. nameless graves