無名印 wú míng yìn · vô danh ấn Hán Việt: vô danh ấn · Pinyin: wú míng yìn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 名 (danh) + 印 (ấn)Pinyinwú míng yìnHán Việtvô danh ấnCấu tạo無 + 名 + 印 · vô + danh + ấn nghĩa thành phần: vô + danh + ấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中药地榆的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.中药地榆的别名。