無名白 wú míng bái · vô danh bạch Hán Việt: vô danh bạch · Pinyin: wú míng bái Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 名 (danh) + 白 (bạch)Pinyinwú míng báiHán Việtvô danh bạchCấu tạo無 + 名 + 白 · vô + danh + bạch nghĩa thành phần: vô + danh + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明清时称不中宫廷之选的阉人。Tân Hoa Tự Điển 1.明清时称不中宫廷之选的阉人。