無名租 wú míng zū · vô danh tô Hán Việt: vô danh tô · Pinyin: wú míng zū Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 名 (danh) + 租 (tô)Pinyinwú míng zūHán Việtvô danh tôCấu tạo無 + 名 + 租 · vô + danh + tô nghĩa thành phần: vô + danh + tô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指五代王审知据闽时滥收的租税。Tân Hoa Tự Điển 1.指五代王审知据闽时滥收的租税。