無咎無譽

wú jiù wú yù vô cữu vô dự

Hán Việt: vô cữu vô dự · Pinyin: wú jiù wú yù

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (cữu) + (vô) + (dự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咎:过失;誉:称扬、赞美。既没有错误,也没有功绩。比喻工作表现一般。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓无过恶可言,亦无良善足称。
  • Tân Hoa Tự Điển 咎过失;誉称扬、赞美。既没有错误,也没有功绩。比喻工作表现一般。

Eng

  • Cihui 無咎無譽 újiùwúyù f.e. have neither fault to find nor praise to bestow