無響室

wú xiǎng shì vô hưởng thất

Hán Việt: vô hưởng thất · Pinyin: wú xiǎng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (hưởng) + (thất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無響室指房間四壁、地板及天花板皆貼上消音材料的實驗室。用於量測冷氣機、冰箱等家電產品運轉時的音量,或用於測試電話機的通訊品質。

ja

  • JMdict anechoic chamber|anechoic room