無回豁 wú huí huō · vô hồi khoát Hán Việt: vô hồi khoát · Pinyin: wú huí huō Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 回 (hồi) + 豁 (khoát)Pinyinwú huí huōHán Việtvô hồi khoátCấu tạo無 + 回 + 豁 · vô + hồi + khoát nghĩa thành phần: vô + hồi + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言没有反应。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言没有反应。