無牆大學

vô tường đại học

Hán Việt: vô tường đại học

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tường) + (đại) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無牆大學 úqiáng dàxué p.w. university without walls