無聲抗議 vô thanh kháng nghị Hán Việt: vô thanh kháng nghị Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 聲 (thanh) + 抗 (kháng) + 議 (nghị)Hán Việtvô thanh kháng nghịCấu tạo無 + 聲 + 抗 + 議 · vô + thanh + kháng + nghị nghĩa thành phần: vô + thanh + kháng + nghị Nghĩa EngCihui 無聲抗議 úshēng kàngyì n. silent protest