無聲片兒

wú shēng piàn ér vô thanh phiến nhi

Hán Việt: vô thanh phiến nhi · Pinyin: wú shēng piàn ér

Tổng quan

phim câm

Cấu tạo: (vô) + (thanh) + (phiến) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phim câm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无声片。

Eng

  • Cihui 無聲片兒 úshēngpiānr ►See wúshēngpiān