无声片儿

wú shēng piàn érvô thanh phiến nhi

Hán Việt: vô thanh phiến nhi · Pinyin: wú shēng piàn ér

Tổng quan

phim câm

新华 · Tân Hoa Đại lục

无声片。

Cấu tạo: 無 (vô) + 聲 (thanh) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phim câm
  • VietPhrases phim câm
  • Biên soạn ►See wúshēngpiān

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无声片。

Eng

  • Cihui 無聲片兒 úshēngpiānr ►See wúshēngpiān

Từ liên quan

Gần nghĩa

无声无息 · 无声无色 · 无声无臭 · 无声音的 · 無聲無臭 · 無聲片兒 · 无声地 · 无声息