無聲電影

wú shēng diàn yǐng vô thanh điện ảnh

Hán Việt: vô thanh điện ảnh · Pinyin: wú shēng diàn yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thanh) + (điện) + (ảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 只有影像,沒有聲音的電影。最早出現於西元一八九五年,由法國的路易.盧爾埃爾兄弟製作成功。

Eng

  • Cihui 無聲電影 úshēng diànyǐng n. silent movie/film M:²bù/²chǎng