無聲閱讀 vô thanh duyệt độc Hán Việt: vô thanh duyệt độc Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 聲 (thanh) + 閱 (duyệt) + 讀 (độc)Hán Việtvô thanh duyệt độcCấu tạo無 + 聲 + 閱 + 讀 · vô + thanh + duyệt + độc nghĩa thành phần: vô + thanh + duyệt + độc Nghĩa EngCihui 無聲閱讀 úshēng yuèdú n. <lg.> subvocal reading