无声音的

vô thanh âm đích

Hán Việt: vô thanh âm đích

Tổng quan

không ai biết đến, không ai để ý đến; không có gì đặc biệt, không có gì đáng ghi nh

Cấu tạo: 無 (vô) + 聲 (thanh) + 音 (âm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không nốt nhạc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi noteless

Từ liên quan

Gần nghĩa

无声无息 · 无声无色 · 无声无臭 · 无声片儿 · 無聲無臭 · 無聲片兒 · 音的类似 · 无声地