無外交 wú wài jiāo · vô ngoại giao Hán Việt: vô ngoại giao · Pinyin: wú wài jiāo Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 外 (ngoại) + 交 (giao)Pinyinwú wài jiāoHán Việtvô ngoại giaoCấu tạo無 + 外 + 交 · vô + ngoại + giao nghĩa thành phần: vô + ngoại + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代谓人臣不能与别国私自往来。Tân Hoa Tự Điển 1.古代谓人臣不能与别国私自往来。