無天無地 vô thiên vô địa Hán Việt: vô thiên vô địa Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 天 (thiên) + 無 (vô) + 地 (địa)Hán Việtvô thiên vô địaCấu tạo無 + 天 + 無 + 地 · vô + thiên + vô + địa nghĩa thành phần: vô + thiên + vô + địa Nghĩa EngCihui 無天無地 útiānwúdì f.e. lawless; reckless