無天無日

wú tiān wú rì vô thiên vô nhật

Hán Việt: vô thiên vô nhật · Pinyin: wú tiān wú rì

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thiên) + (vô) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言不见天日。比喻社会黑暗,见不到一点光明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言不见天日。