無夫家 wú fū jiā · vô phu gia Hán Việt: vô phu gia · Pinyin: wú fū jiā Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 夫 (phu) + 家 (gia)Pinyinwú fū jiāHán Việtvô phu giaCấu tạo無 + 夫 + 家 · vô + phu + gia nghĩa thành phần: vô + phu + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时谓男女过时而无匹配者为"无夫家"。Tân Hoa Tự Điển 1.古时谓男女过时而无匹配者为"无夫家"。