無頭榜 wú tóu bǎng · vô đầu bảng Hán Việt: vô đầu bảng · Pinyin: wú tóu bǎng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 頭 (đầu) + 榜 (bảng)Pinyinwú tóu bǎngHán Việtvô đầu bảngCấu tạo無 + 頭 + 榜 · vô + đầu + bảng nghĩa thành phần: vô + đầu + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匿名揭贴。Tân Hoa Tự Điển 1.匿名揭贴。