無頭疽 vô đầu thư Hán Việt: vô đầu thư Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 頭 (đầu) + 疽 (thư)Hán Việtvô đầu thưCấu tạo無 + 頭 + 疽 · vô + đầu + thư nghĩa thành phần: vô + đầu + thư Nghĩa EngCihui 無頭疽 útóujū n. deep abscess