無頭的

vô đầu đích

Hán Việt: vô đầu đích

Tổng quan

không có đầu, không có tướng, không có người cầm đầu; không chịu nhận ai là người cầm đầu, (thông tục) cụt đầu, bị chặt ngọn, thiếu âm đầu (câu thơ) không có đầu

Cấu tạo: (vô) + (đầu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có đầu, không có tướng, không có người cầm đầu; không chịu nhận ai là người cầm đầu, (thông tục) cụt đầu, bị chặt ngọn, thiếu âm đầu (câu thơ) không có đầu