無頭禍

wú tóu huò vô đầu họa

Hán Việt: vô đầu họa · Pinyin: wú tóu huò

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (đầu) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞来横祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞来横祸。