無頭面

wú tóu miàn vô đầu diện

Hán Việt: vô đầu diện · Pinyin: wú tóu miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (đầu) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有头绪,杂乱无章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有头绪,杂乱无章。