無子彈 wú zǐ dàn · vô tử đạn Hán Việt: vô tử đạn · Pinyin: wú zǐ dàn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 子 (tử) + 彈 (đạn)Pinyinwú zǐ dànHán Việtvô tử đạnCấu tạo無 + 子 + 彈 · vô + tử + đạn nghĩa thành phần: vô + tử + đạn