无字印 vô tự ấn Hán Việt: vô tự ấn Tổng quan vô tự ấn (術語)無字之法印也。起生死之關者,以無字之法印。見無條。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 字 (tự) + 印 (ấn)Hán Việtvô tự ấnCấu tạo无 + 字 + 印 · vô + tự + ấn nghĩa thành phần: vô + tự + ấn Nghĩa ViệtCihui vô tự ấn (術語)無字之法印也。起生死之關者,以無字之法印。見無條。☸