無字句 wú zì jù · vô tự cú Hán Việt: vô tự cú · Pinyin: wú zì jù Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 字 (tự) + 句 (cú)Pinyinwú zì jùHán Việtvô tự cúCấu tạo無 + 字 + 句 · vô + tự + cú nghĩa thành phần: vô + tự + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指参禅悟道的诗句。Tân Hoa Tự Điển 1.指参禅悟道的诗句。