無完膚

wú wán fū vô hoàn phu

Hán Việt: vô hoàn phu · Pinyin: wú wán fū

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (hoàn) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有完好无伤的肌肤; 比喻一无是处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有完好无伤的肌肤。 2.比喻一无是处。