無定形
vô định hình
Hán Việt: vô định hình · Pinyin: wú dìng xíng
Tổng quan
tính không có hình dạng nhất định, tính vô định hình
Nghĩa
Việt
- Cihui tính không có hình dạng nhất định, tính vô định hình
Eng
- Cihui 無定形 údìngxíng attr. amorphous; formless ◆n. indeterminacy
ja
- JMdict amorphous|shapeless