无定形

wú dìng xíngvô định hình

Hán Việt: vô định hình · Pinyin: wú dìng xíng

Tổng quan

tính không có hình dạng nhất định, tính vô định hình

Cấu tạo: 無 (vô) + 定 (định) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô định hình
  • Tần suất từ tính không có hình dạng nhất định, tính vô định hình
  • Biên soạn amorphous; formless ◆n. indeterminacy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi amorphism

Eng

  • JMdict amorphous
  • JMdict shapeless
  • Cihui 無定形 údìngxíng attr. amorphous; formless ◆n. indeterminacy
  • Tần suất từ attr. amorphous; formless ◆n. indeterminacy

Đức

  • Handedict formlos, amorph

ja

  • JMdict 無定形(むていけい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

无定形的 · 无定形碳 · 定形的 · 无定见 · 定形 · 无定价的 · 无定向的 · 无定型的