无定形碳

wú dìng xíng tànvô định hình thán

Hán Việt: vô định hình thán · Pinyin: wú dìng xíng tàn

Tổng quan

Hán Việt: VÔ, MÔ ĐỊNH HÌNH THÁN than bất định hình

Cấu tạo: 無 (vô) + 定 (định) + 形 (hình) + 碳 (thán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui carbon vô định hình
  • Tần suất từ than bất định hình

Eng

  • Cihui amorphous carbon
  • Tần suất từ amorphous carbon

Từ liên quan

Gần nghĩa

无定价的 · 无定向的 · 无定型的 · 无定形的 · 无定形 · 无定见 · 无定冠词 · 无定分音