無定期 wú dìng qī · vô định kì Hán Việt: vô định kì · Pinyin: wú dìng qī Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 定 (định) + 期 (kì)Pinyinwú dìng qīHán Việtvô định kìCấu tạo無 + 定 + 期 · vô + định + kì nghĩa thành phần: vô + định + kì