无定见

wú dìng jiànvô định kiến

Hán Việt: vô định kiến · Pinyin: wú dìng jiàn

Tổng quan

sự do dự, sự phân vân, sự lưỡng lự

Cấu tạo: 無 (vô) + 定 (định) + 見 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu quyết đoán

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi irresolution

Eng

  • JMdict lacking fixed principles
  • JMdict inconsistent
  • JMdict fickle

Đức

  • Handedict Unschlüssigkeit

ja

  • JMdict 無定見(むていけん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

无定形 · 定見 · 定见 · 无定价的 · 无定向的 · 无定型的 · 无定形的 · 无定形碳