無定論 wú dìng lùn · vô định luận Hán Việt: vô định luận · Pinyin: wú dìng lùn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 定 (định) + 論 (luận)Pinyinwú dìng lùnHán Việtvô định luậnCấu tạo無 + 定 + 論 · vô + định + luận nghĩa thành phần: vô + định + luận