無宮縮 vô cung súc Hán Việt: vô cung súc Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 宮 (cung) + 縮 (súc)Hán Việtvô cung súcCấu tạo無 + 宮 + 縮 · vô + cung + súc nghĩa thành phần: vô + cung + súc Nghĩa EngCihui anodinia